усаживать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

усаживать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: усадить)

  1. (В) mời... ngồi, đặt... ngồi xuống.
  2. (В за В) bắt... ngồi, bắt... làm.
    кого-л. за шитьё — bắt ai ngồi may
    усаживать кого-л. за книгу — bắt ai ngồi đọc sách
  3. (в Т) (цветами и т. п. ) trồng, trồng... khắp.

Tham khảo[sửa]