уследить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уследить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usledít' |
| khoa học | usledit' |
| Anh | usledit |
| Đức | usledit |
| Việt | uxleđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уследить Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уследить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)