Bước tới nội dung

условденный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của условденный
Chữ Latinh
LHQ uslóvdennyj
khoa học uslovdennyj
Anh uslovdenny
Đức uslowdenny
Việt uxlovđenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

условденный

  1. (Đã) Ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước.
    в условденный час — vào giờ đã hẹn

Tham khảo