условденный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của условденный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uslóvdennyj |
| khoa học | uslovdennyj |
| Anh | uslovdenny |
| Đức | uslowdenny |
| Việt | uxlovđenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
условденный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “условденный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)