уступка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уступка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustúpka |
| khoa học | ustupka |
| Anh | ustupka |
| Đức | ustupka |
| Việt | uxtupca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
уступка gc
- (действие) [sự] nhường, nhường nhịn.
- (компромисс) [sự] nhân nhượng, nhượng bộ.
- идти на уступки — chịu nhân nhượng, đành phải nhượng bộ
- взаимные уступки — nhượng bộ lẫn nhau, nhân nhượng lẫn nhau
- (в цене) [sự] hạ giá, giảm giá, bớt giá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “уступка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)