утихать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của утихать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utihát' |
| khoa học | utixat' |
| Anh | utikhat |
| Đức | utichat |
| Việt | utikhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
утихать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: утихнуть)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “утихать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)