уцелеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уцелеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ucelét' |
| khoa học | ucelet' |
| Anh | utselet |
| Đức | uzelet |
| Việt | utxelet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уцелеть Thể chưa hoàn thành
- Còn nguyên vẹn, còn nguyên lành, còn lành lặn, không suy chuyển; (остаться в живых) còn sống, thoát chết, sống sót.
- уцелеть при пожаре — thoát chết (sống sót) trong cơn hỏa hoạn
- все уцелетьели — mọi người đều vô sự
- уцелеть только чудом — thoát chết một cách vô cùng may mắn (hết sức kỳ lạ, hoàn toàn bất ngờ), dường như chỉ nhờ có phép mầu nhiệm mà được sống sót
- пять человек уцелетьели — năm người còn sống (sống sót, thoát chết)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уцелеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)