Bước tới nội dung

фабзавком

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фабзавком
Chữ Latinh
LHQ fabzavkóm
khoa học fabzavkom
Anh fabzavkom
Đức fabsawkom
Việt phabdavcom
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

фабзавком

  1. (фабрично-заводской комитет) ủy ban công xưởng - nhà máy, ban chấp hành công đoàn công xưởng - nhà máy, ban chấp hành công đoàn nhà máy.

Tham khảo