фабричный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фабричный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fabríčnyj |
| khoa học | fabričnyj |
| Anh | fabrichny |
| Đức | fabritschny |
| Việt | phabritrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фабричный
- (Thuộc về) Công xưởng, xưởng máy, nhà máy, xưởng, xí nghiệp; ( промышленный) [có tính chất] công nghiệp, kỹ nghệ.
- фабричный гудок — còi nhà máy
- фабричная марка — nhãn hiệu nhà máy, nhãn hiệu của xưởng
- фабричный район — hu công nghiệp, khu kỹ nghệ
- фабричный городок — khu công nhân, xóm thợ
- фабричная школа — trường của xưởng máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фабричный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)