фактория

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

фактория gc

  1. Sở đại thương mại, thương cục (của các công ty đóng tại các thuộc địa).

Tham khảo[sửa]