фактория
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фактория
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | faktórija |
| khoa học | faktorija |
| Anh | faktoriya |
| Đức | faktorija |
| Việt | phactoriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фактория gc
- Sở đại lý thương mại, thương cục (của các công ty đóng tại các thuộc địa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фактория”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)