фигурист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фигурист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | figuríst |
| khoa học | figurist |
| Anh | figurist |
| Đức | figurist |
| Việt | phigurixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фигурист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фигурист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)