финансист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của финансист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | finansíst |
| khoa học | finansist |
| Anh | finansist |
| Đức | finansist |
| Việt | phinanxixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]финансист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “финансист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)