флегматичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của флегматичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | flegmátičnyj |
| khoa học | flegmatičnyj |
| Anh | flegmatichny |
| Đức | flegmatitschny |
| Việt | phlegmatitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]флегматичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “флегматичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)