формировать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

формировать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: сформировать))

  1. (придавать форму) tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng; перен. rèn luyện trau dồi bồi dưỡng đào tạo.
    формировать характер — trau dồi (rèn luyện, bồi dưỡng) tư chất
  2. (организовывать) tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức, lập; воен. phiên chế, tổ chức.
    формировать правительство — thành lập chính phủ, lập nội các
    формировать полк — phiên chế (toẩ chức) trung đoàn
    формировать железнодорожный состав — lắp (dồn) toa xếp thành đoàn tàu, lập đoàn tàu

Tham khảo[sửa]