фронтальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фронтальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | frontál'nyj |
| khoa học | frontal'nyj |
| Anh | frontalny |
| Đức | frontalny |
| Việt | phrontalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фронтальный
- (воен.) Chính diện, trực diện, vỗ mặt.
- фронтальная атака — [trận] tiến công chính diện, tiến công vỗ mặt, tiến công vào chính diện
- (искусство.) (о фигурах) — mặt trước, chính diện; архит. — (о фасаде) — đối xứng, cân xứng.
- метеор. — [thuộc về] fron
- перен. — (общий) tổng, toàn bộ, toàn diện
- фронтальная проверка — [sự, cuộc] tổng kiểm tra, kiểm tra toàn bộ, kiểm tra toàn diện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фронтальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)