фундамент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фундамент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fundáment |
| khoa học | fundament |
| Anh | fundament |
| Đức | fundament |
| Việt | phunđament |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фундамент gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фундамент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)