хирургический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хирургический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hirurgíčeskij |
| khoa học | xirurgičeskij |
| Anh | khirurgicheski |
| Đức | chirurgitscheski |
| Việt | khirurgitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хирургический
- (Thuộc về) Phẫu thuật, mổ, mổ xẻ; ngoai khoa.
- хирургическая сестра — nữ y tá khoa phẫu thuật
- хирургическая операция — cuộc mổ [xẻ], thủ thuật ngoại khoa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хирургический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)