Bước tới nội dung

хмельной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của хмельной
Chữ Latinh
LHQ hmel'nój
khoa học xmel'noj
Anh khmelnoy
Đức chmelnoi
Việt khmelnoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

хмельной

  1. (пьяный) say rượu, say, say sưa.
    хмельные речи — [những] lời nói lúc say rượu, lời lẽ lúc say sưa
  2. (опьяняющий) có chất rượu, làm say, làm ngây ngất (тж. перен. ).
    хмельные напитки — rượu, đồ uống có chất rượu
    он не берёт в рот хмельнойого — anh ấy không bao giờ uống rượu

Tham khảo