холостяцкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của холостяцкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | holostjáckij |
| khoa học | xolostjackij |
| Anh | kholostyatski |
| Đức | cholostjazki |
| Việt | kholoxtiatxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
холостяцкий (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “холостяцкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)