хорошенький

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

хорошенький

  1. Xinh đẹp, xinh xắn, xinh tươi, xinh, đẹp, kháu.
    хорошенькая девочка — cô bé kháu (xinh) lắm
  2. (thông tục) (хороший) tốt, hay, giỏi.
    разг. ирон. — hay hớm gì, xấu, tệ
    хорошенькийого понемножку! ирон. — thôi!, đủ rồi!, hãy chấm dứt đi thôi!

Tham khảo[sửa]