Bước tới nội dung

хорьдугаар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]
Mông Cổ
ᠬᠣᠷᠢᠳᠤᠭᠠᠷ
(qoriduɣar)
Kirin
хорьдугаар
(xorʹdugaar)
Số tiếng Mông Cổ (sửa)
[a], [b] ←  10 20 30  → [a], [b]
2[a], [b], [c]
    Số đếm: хорь (xorʹ)
    Attributive: хорин (xorin)
    Số thứ tự: хорьдугаар (xorʹdugaar), хорь дахь (xorʹ daxʹ)
    Adverbial: хоринтоо (xorintoo)
    Approximative: хориод (xoriod)
    Collective: хориул (xoriul)
    Maximative: хориор (xorior)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈxɔrʲtʊɣaːr̥/
  • Tách âm: хорь‧ду‧гаар (3 âm tiết)

Tính từ

[sửa]

хорьдугаар (xorʹdugaar)

  1. thứ hai mươi.