хранение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хранение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hranénije |
| khoa học | xranenie |
| Anh | khraneniye |
| Đức | chranenije |
| Việt | khraneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хранение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хранение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)