Bước tới nội dung

цапаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Định nghĩa

цапаться несов. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) 1

  1. Cắn đớp nhau, quào cấu nhau, cấu xé nhau.
  2. (ссориться) hục hoặc nhau, cấu xé nhau, cắn xé nhau.

Tham khảo