цапаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của цапаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cápat'sja |
| khoa học | capat'sja |
| Anh | tsapatsya |
| Đức | zapatsja |
| Việt | txapatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
цапаться несов. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) 1
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “цапаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)