царапина

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

царапина gc

  1. (Vết, vệt, chỗ) Sây sát, chợt da, sầy da, trầy da, xước da, quào, cào, cấu, xước.

Tham khảo[sửa]