Bước tới nội dung

ценитель

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ценитель

  1. Người biết đánh giá; (знаток) người am hiểu, người sành sỏi.
    ценитель живописи — người sành sỏi (am hiểu) hội họa

Tham khảo