ценитель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ценитель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cenítel' |
| khoa học | cenitel' |
| Anh | tsenitel |
| Đức | zenitel |
| Việt | txenitel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ценитель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ценитель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)