Bước tới nội dung

чайник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

чайник

  1. (для кипячения воды) [cái] ấm, siêu, ấm siêu, ấm đun nước
  2. (для заварки чая) [cái] ấm chuyên, ấm trà, ấm tích, bình tích, ấm pha trà, ấm pha chè.

Tham khảo