чайник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чайник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čájnik |
| khoa học | čajnik |
| Anh | chaynik |
| Đức | tschainik |
| Việt | trainic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чайник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “чайник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)