часом
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của часом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čásom |
| khoa học | časom |
| Anh | chasom |
| Đức | tschasom |
| Việt | traxom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
часом (thông tục)
- (иногда) thỉnh thoảng, đôi khi, khi thì.
- часом с квасом, порой с водой — погов. — bữa rau bữa cháo; rau cháo cầm hơi; cơm sung cháo giền
- (кстати, между прочим) nhân tiện, nhân thể, tiện thể.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “часом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)