Bước tới nội dung

частновладельческий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

частновладельческий

  1. (Của) Tư nhân, tư hữu, riêng, .

Tham khảo