черепаха
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của черепаха
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čerepáha |
| khoa học | čerepaxa |
| Anh | cherepakha |
| Đức | tscherepacha |
| Việt | trerepakha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
черепаха gc
- (Con) Rùa (Chelonia); (речная) [con] ba ba, hôn, dải (Lissemys punctata); (морская) [con] vích, dít (Dermochelys coriacea), đồi mồi, đồi mồi cân, đồi mồi mật, đồi mồi lửa (Caretta caretta).
- (собир.) (пластинки панциря) — đồi mồi, quy bản.
- изделия из черепахаи — sản phẩm bằng đồi mồi
- как черепаха — chậm như rùa, chậm như sên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “черепаха”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)