честно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

честно

  1. (Một cách) Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
    честно отвечать на вопрос — thẳng thắn trả lời câu hỏi
    он честно отвечал, что... — anh ta trả lời thật thà (ngay thật, thành thực) là...
    поступить честно — hành động một cách trung thực (chính trực, trung trực)

Tham khảo[sửa]