Bước tới nội dung

четырёхсотлетие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của четырёхсотлетие
Chữ Latinh
LHQ četyrjohsotlétije
khoa học četyrëxsotletie
Anh chetyryokhsotletiye
Đức tschetyrjochsotletije
Việt tretyriokhxotletiie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

четырёхсотлетие gt

  1. (период) [thời gian] bốn trăm năm.
  2. (годовщина) [lễ] kỷ niệm bốn trăm năm, kỷ niệm lần thứ bốn trăm.

Tham khảo