чиститься

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

чиститься Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: почиститься)

  1. Tắm rửa, làm vệ sinh thân thể, chải áo đánh giày cho mình; (о птицах) rỉa lông.
  2.  :
    хорошо чиститься — dễ gọt, dễ bóc vỏ, dễ đánh vẩy

Tham khảo[sửa]