Bước tới nội dung

шайба

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

шайба gc

  1. (тех.) [cái] rông đen, vòng đệm, con đệm, đĩa.
  2. (спорт.) [cái] vòng đĩa, vòng cao su, pa-lét, sai-bằng.
    шайба у! — (возглас) làm bàn!

Tham khảo