шатенка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шатенка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šaténka |
| khoa học | šatenka |
| Anh | shatenka |
| Đức | schatenka |
| Việt | satenca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шатенка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шатенка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)