шляпа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của шляпа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šljápa |
| khoa học | šljapa |
| Anh | shlyapa |
| Đức | schljapa |
| Việt | sliapa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
шляпа gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Cái) Mũ, nón.
- фетровая шляпа — [cái] mũ phớt
- соломенная шляпа — [cái] mũ rơm
- быть в шляпае — đội mũ, đội nón
- быть без шляпаы — đầu trần, không mũ, không nón
- надеть шляпау — đội mũ, đội nón
- снять шляпау — bỏ (cất) mũ, bỏ (cất) nón
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (о человек) — đồ nghếch, kẻ ngớ ngẫn.
- дело в шляпае! — việc đã ăn chắc rồi!, mọi việc đều ổn thỏa cả!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шляпа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)