шумно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шумно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šúmno |
| khoa học | šumno |
| Anh | shumno |
| Đức | schumno |
| Việt | sumno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
шумно
- (Một cách) Ồn ào, ầm ĩ, ầm ầm, inh ỏi, om sòm, ỏm tỏi, ồn, um, om, ỏi, ỏm, ầm, toáng, inh.
- шумно обсуждать — что-л. — thảo luần ồn ào(sôi nổi) việc gì, bàn bạc ầm ĩ(om sòm) điều gì, bàn luận inh ỏi(ỏm tỏi) việc g;
- в знач. сказ. безл. — [thật là] ồn ào
- на улице шумно и людно — ở ngoài phố ồn ào và tấp nập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шумно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)