щедрый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của щедрый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ščédryj |
| khoa học | ščedryj |
| Anh | shchedry |
| Đức | schtschedry |
| Việt | seđry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
щедрый
- Rộng rãi, hào phóng, hậu hĩnh, hậu hĩ, hào tính.
- щедрый человек — người hào phóng (hào tính)
- (богатый, обильный) phong phú, dồi dào, giàu có, giàu.
- щедрые дары — những tặng phẩm phong phú
- щедрое угощение — [cuộc, đồ] thết đãi hậu hĩ, thết đãi dồi dào
- щедрая земля — đất đai giàu có
- (перен.) (на В, в Т) — dễ dãi.
- щедрый на обещания — dễ dãi trong lời hứa, hay hứa
- щедрый на похвалы — dễ khen, hay khen, không tiếc lời khen
- щедрыйой рукой — rộng rãi, không tiếc, không hà tiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “щедрый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)