Bước tới nội dung

эквилибрист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

эквилибрист

  1. Diễn viên môn thăng bằng; (на канате тж. ) diễn viên đi dây.

Tham khảo