эквилибрист
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эквилибрист
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekvilibríst |
| khoa học | èkvilibrist |
| Anh | ekvilibrist |
| Đức | ekwilibrist |
| Việt | ecvilibrixt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эквилибрист gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “эквилибрист”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)