экземпляр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экземпляр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekzempljár |
| khoa học | èkzempljar |
| Anh | ekzemplyar |
| Đức | eksempljar |
| Việt | ecdempliar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экземпляр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экземпляр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)