Bước tới nội dung

экран

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của экран
Chữ Latinh
LHQ ekrán
khoa học èkran
Anh ekran
Đức ekran
Việt ecran
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

экран

  1. Màn, màn che, màn chắn, tấm chắn.
    защитный экран реактора — màn bảo vệ của lò phản ứng
  2. (Тех.) Màn, màn chiếu.
    экран телевизора — màn vô tuyến truyền hình
    экран локатора — màn ra-đa
  3. (в кинотеатре) màn ảnh, màn bạc.
  4. (Перен.) (киноискусство) điện ảnh, màn bạc.

Tham khảo