экран
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экран
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekrán |
| khoa học | èkran |
| Anh | ekran |
| Đức | ekran |
| Việt | ecran |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экран gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экран”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)