экспроприация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспроприация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspropriácija |
| khoa học | èkspropriacija |
| Anh | ekspropriatsiya |
| Đức | ekspropriazija |
| Việt | ecxpropriatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспроприация gc
- (юр.) [sự] trưng thu, trưng dụng, sung công.
- (социального класса) [sự] tước đoạt.
- экспроприация экспроприаторов — [sự] tước đoạt những kẻ đi tước đoạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “экспроприация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)