эмиграция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của эмиграция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | emigrácija |
| khoa học | èmigracija |
| Anh | emigratsiya |
| Đức | emigrazija |
| Việt | emigratxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
эмиграция gc
- (Sự) Xuất dương, xuất ngoại, ra nước ngoài.
- (пребывание) [sự] lưu vong.
- находиться, жить в эмиграцияи — sống lưu vong ở nước ngoài
- возвратиться из эмиграцияи — ở nước ngoài trở về
- (собир.) (эмигранты) [các] kiều dân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “эмиграция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)