эмоциональный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

эмоциональный

  1. Xúc động, xúc cảm, cảm xúc, cảm động.
    эмоциональное выступление — lời phát biểu xúc động (cảm động)
    эмоциональный процесс — quá trình cảm xúc
    эмоциональная окраска — sắc thái tình cảm
  2. (легко возбудимый) đa cảm, dễ xúc động (xúc cảm, cảm xúc, cảm động).
    эмоциональный характер, эмоциональная натура — tính đa cảm

Tham khảo[sửa]