яма
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яма
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jáma |
| khoa học | jama |
| Anh | yama |
| Đức | jama |
| Việt | iama |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
яма gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “яма”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)