Bước tới nội dung

պիցցա

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Armenia

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Ý pizza.

Cách phát âm

Danh từ

պիցցա (picʿcʿa)

  1. Pizza.

Biến cách

loại i, bất động vật (Đông Armenia)
số ít số nhiều
danh cách պիցցա (picʿcʿa) պիցցաներ (picʿcʿaner)
dữ cách պիցցայի (picʿcʿayi) պիցցաների (picʿcʿaneri)
ly cách պիցցայից (picʿcʿayicʿ) պիցցաներից (picʿcʿanericʿ)
công cụ cách պիցցայով (picʿcʿayov) պիցցաներով (picʿcʿanerov)
định vị cách պիցցայում (picʿcʿayum) պիցցաներում (picʿcʿanerum)
dạng xác định
danh cách պիցցան (picʿcʿan) պիցցաները/պիցցաներն (picʿcʿanerə/picʿcʿanern)
dữ cách պիցցային (picʿcʿayin) պիցցաներին (picʿcʿanerin)
dạng sở hữu ngôi thứ nhất (của tôi)
danh cách պիցցաս (picʿcʿas) պիցցաներս (picʿcʿaners)
dữ cách պիցցայիս (picʿcʿayis) պիցցաներիս (picʿcʿaneris)
ly cách պիցցայիցս (picʿcʿayicʿs) պիցցաներիցս (picʿcʿanericʿs)
công cụ cách պիցցայովս (picʿcʿayovs) պիցցաներովս (picʿcʿanerovs)
định vị cách պիցցայումս (picʿcʿayums) պիցցաներումս (picʿcʿanerums)
dạng sở hữu ngôi thứ hai (của bạn)
danh cách պիցցադ (picʿcʿad) պիցցաներդ (picʿcʿanerd)
dữ cách պիցցայիդ (picʿcʿayid) պիցցաներիդ (picʿcʿanerid)
ly cách պիցցայիցդ (picʿcʿayicʿd) պիցցաներիցդ (picʿcʿanericʿd)
công cụ cách պիցցայովդ (picʿcʿayovd) պիցցաներովդ (picʿcʿanerovd)
định vị cách պիցցայումդ (picʿcʿayumd) պիցցաներումդ (picʿcʿanerumd)