ست
Tiếng Ả Rập
Số từ
[sửa]سِتّ (sitt) gđ (giống cái سِتَّة (sitta))
Hậu duệ
- Tiếng Malta: sitt
Tiếng Ả Rập Ai Cập
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Ả Rập سَيِّدَة (sayyida).
Cách phát âm
Danh từ
Lỗi Lua trong Mô_đun:headword tại dòng 526: Lỗi nội bộ: Use field `tr` not `translit` for specifying an inflection part translit.
- Phụ nữ
- وبيقولوا ان الست اللى فى الصورة دى اسمها الحاجة زينب وعندها ٨٢ سنة.
- wi-biyʾūlu ʾin is-sitt ʾilli fiṣ-ṣūra di ʾismaha l-ḥagga zēnab wi-ʾandaha ʾitnēn wi tamanīn sana.
- Họ nói rằng người phụ nữ trong hình ảnh này được gọi là El-Hajjah Zainab và bà ấy 82 tuổi.
- Bà, cô (danh hiệu cho một người phụ nữ).
- (cổ xưa) Bà.
- Đồng nghĩa: تيتة (tēta)
Từ dẫn xuất
- 4
- ست الحبايب (sitt il-ḥabāyib)
- ست الحصن (sitt il-ḥuṣn)
- ستاتى (sittāti)
- ستو (sittu)
Xem thêm
[sửa]Tiếng Saraiki
[sửa]| ← 6 | ۷ 7 |
8 → |
|---|---|---|
| Số đếm: سَت (sat) Số thứ tự: سَتْوَاں (satvāṉ) | ||
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Phạn सप्तन् (saptan) < tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *saptá < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *septḿ̥.
Cùng gốc với tiếng Assam সাত (xat), tiếng Bengal সাত (śat), tiếng Anh seven, tiếng Gujarat સાત (sāt), tiếng Hindustan सात (sāt) / سات (sāt), tiếng Ba Tư هفت, tiếng Nga семь (semʹ), tiếng Sindh ست (sata), tiếng Sylhet ꠢꠣꠔ (hat), và các ngôn ngữ khác.
Cách phát âm
Số từ
[sửa]سَت (sat)
- Bảy.
Tiếng Shina
[sửa]| ← 6 | 7 | 8 → |
|---|---|---|
| Số đếm: ست | ||
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Phạn सप्तन् (saptan).
Cách phát âm
Số từ
[sửa]ست (sat)
- Bảy.
Tiếng Sindh
[sửa]Từ nguyên
Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 336: tiếng Prakrit Paisaci (pra-pai) (an etymology-only language whose regular parent is tiếng Prakrit Sauraseni (pra-sau) (an etymology-only language whose regular parent is tiếng Prakrit (pra))) is not set as an ancestor of tiếng Sindh (sd) in Module:Mô đun:languages/data/2. The ancestor of tiếng Sindh is Vracada Apabhramsa (inc-vra).. < tiếng Phạn सप्तन् (saptan).
Số từ
[sửa]ست (sata)
- Bảy.
- Mục từ tiếng Ả Rập
- Số từ tiếng Ả Rập
- Số đếm tiếng Ả Rập
- Mục từ tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ kế thừa từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Ai Cập
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Ai Cập
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Ả Rập Ai Cập
- arz:Female
- arz:People
- Mục từ tiếng Saraiki
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Saraiki
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Saraiki
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Saraiki
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Saraiki
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Saraiki
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Saraiki
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Saraiki
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Urdu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Saraiki
- Số tiếng Saraiki
- Số dùng Chữ Shahmukhi tiếng Saraiki
- Mục từ tiếng Shina
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Shina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Shina
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Shina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Shina
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy tiếng Shina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Shina
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Shina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Shina
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Số tiếng Shina
- Mục từ tiếng Sindh
- Từ kế thừa từ tiếng Phạn tiếng Sindh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Sindh
- Số tiếng Sindh
- Số dùng Chữ Ả Rập tiếng Sindh
- Số đếm tiếng Sindh