สิบ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

สิบ

  1. Số mười.

Đồng nghĩa[sửa]