Bước tới nội dung

เคาะ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

เคาะ

  1. Đập.
  2. Đóng cửa.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)