Bước tới nội dung

แปด

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Thái

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả/Âm vịแปด
æ p ɗ
Chuyển tựPaiboonbpɛ̀ɛt
Viện Hoàng giapaet
(Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú)/pɛːt̚˨˩/(V)

Danh từ

[sửa]

แปด

  1. Số tám.

Đồng nghĩa

[sửa]
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)