八
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]八 (bộ thủ Khang Hi 12, 八+0, 2 nét, Thương Hiệt 竹人 (HO), tứ giác hiệu mã 80000, hình thái ⿰丿乀(GHT) hoặc ⿰丿乁(JKV))
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]八: Âm Hán Việt: [1][2][3]
八: Âm Nôm: [1][2], [1][3], [1]
Từ ghép
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Đường Uông
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Quan Thoại 八.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]八 (pa)
- Tám.
Tham khảo
[sửa]- Redouane Djamouri (2022) Lexique tangwang-français-chinois (bằng tiếng Pháp), HAL
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự chữ viết Chữ Hán
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Kangxi Radicals
- Khối ký tự Enclosed CJK Letters and Months
- Bộ thủ chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Ký tự Chữ Hán
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Vietnamese Han tu
- Từ tiếng Đường Uông gốc Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đường Uông
- Mục từ tiếng Đường Uông
- Số từ tiếng Đường Uông
- Số đếm tiếng Đường Uông
