Bước tới nội dung

Ất Sửu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Âm Hán-Việt của chữ Hán 乙丑.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ət˧˥ sḭw˧˩˧ə̰k˩˧ ʂɨw˧˩˨ək˧˥ ʂɨw˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ət˩˩ ʂɨw˧˩ə̰t˩˧ ʂɨ̰ʔw˧˩

Danh từ riêng

[sửa]

Ất Sửu

  1. Kết hợp thứ nhì trong hệ thống đánh số Can Chi.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Dịch

[sửa]